Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 4 tháng 10, 1965 |
| Nơi sinh | Tỉnh Fukui, thị trấn Tsuruga (nay thuộc thị trấn Echizen) |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 156 cm |
| Công ty quản lý | Freelance |
| Ra mắt seiyū | 1988 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 564).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Ác Quỷ Trên Đường Xa | Ryuri Kishikoshi | Vai quan trọng | 2026 |
| Promised! Mascot Agency | Matsumoto Sumire | Vai quan trọng | 2025 |
| Mobile Suit Gundam SEED DESTINY | Hilda Hacker | Vai quan trọng | 2024 |
| OCTOPATH TRAVELER II | Casty Florentz | Vai chính | 2023 |
| Cô Công Chúa Bị Ru Rừng | Agnes | Vai quan trọng | 2022 |
| Monster Strike | Cream | Vai quan trọng | 2022 |
| SHAMAN KING | Dạo Run | Vai chính | 2021 |
| Fla Flora | Makana Ohno | Vai quan trọng | 2021 |
| Umineko no Naku Koro ni Saki ~Cat Box and Dream Symphony~ | Yakou Juhachi | Vai quan trọng | 2021 |
| Fafner in the Azure THE BEYOND | Alexandra Gallop | Vai quan trọng | 2020 |
| ONE PIECE: Pirate Warriors 4 | Vinsmoke Reiju | Vai quan trọng | 2020 |
| Xenoblade Chronicles Definitive Edition | Talco | Vai quan trọng | 2020 |
