Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 28 tháng 3, 1974 |
| Nơi sinh | Thành phố Komaki, tỉnh Aichi |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm B |
| Chiều cao | 166 cm |
| Công ty quản lý | 青二プロダクション |
| Ra mắt seiyū | 1996 |
Tiểu sử
Nổi tiếng với vai Gaara trong bộ phim "NARUTO". Giọng nói trầm ấm là điểm mạnh của anh, thường thể hiện những nhân vật lạnh lùng và cô đơn. Anh cũng đã thu hút được nhiều fan hâm mộ với vai Hart trong "うたの☆プリンスさまっ♪".
Con đường trở thành seiyū
Sinh tại tỉnh Ishikawa. Sau khi làm việc tại công ty I'm Enterprise, anh đã debut vào năm 1999.
Tính cách
Mặc dù có vẻ ngoài lạnh lùng, anh là một diễn viên lồng tiếng tận tâm và chu đáo với người hâm mộ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 690).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| いじわる My Master | Ains | Vai chính | 2026 |
| D.C.5 to 4 Luminous Memories ~ダ・カーポ5 トゥ 4~ ルミナスメモリーズ | Kusunagi | Vai quan trọng | 2026 |
| 空の森 〜追憶ノ棲ム館〜 | Ayasegawa Yuriri | Vai quan trọng | 2026 |
| Angel's Feather -琥珀の瞳 | Aoki Naoto | Vai quan trọng | 2026 |
| 愛と欲望は学園で 〜華麗なる夜の舞踏会〜 | Sakurazawa Ion | Vai quan trọng | 2026 |
| petit fleur -丘を渡るクリスタルの風 | Haruka | Vai quan trọng | 2026 |
| 比翼は愛薊の彼方へ 〜久遠の想〜 | Huang Xun | Vai quan trọng | 2026 |
| D.C.III R 〜ダ・カーポIII アール〜 X-rated | Kusunagi | Vai quan trọng | 2026 |
| D.C.III P.P. 〜ダ・カーポIII プラチナパートナー〜 | Kusunagi | Vai quan trọng | 2026 |
| D.C.5 Sweet Happiness ~ダ・カーポ5~スイートハピネス | Kusunagi | Vai quan trọng | 2026 |
| 顔に出ない柏田さんと顔に出る太田君 | Anh Kashiwada | Vai chính | 2025 |
| まったく最近の探偵ときたら | Miyano Shigeru | Vai quan trọng | 2025 |
