Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 16 tháng 9, 1943 |
| Nơi sinh | 山口県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 173 cm |
| Công ty quản lý | 青二プロダクション(創立メンバー) |
| Ra mắt seiyū | 1966 |
Tiểu sử
Nghệ sĩ lồng tiếng nam người出身の山口県. Ông đã tham gia vào việc thành lập công ty lồng tiếng青二プロダクション vào năm 1968, trở thành một trong những thành viên sáng lập quan trọng, góp phần xây dựng nền tảng cho ngành công nghiệp lồng tiếng Nhật Bản. Ông đã đảm nhận nhiều vai chính và phụ trong các bộ phim robot và khoa học viễn tưởng từ những năm 1970 đến 1980, như vai 剣鉄也 trong
Con đường trở thành seiyū
青二プロ創立メンバーとして日本の声優業界の礎を築く。
Tính cách
Nghệ thuật lồng tiếng ổn định và mạnh mẽ, với khả năng lồng tiếng giới thiệu chương trình vững chắc.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 209).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| ONE PIECE トレジャークルーズ | ジェイガルシア・サターン聖 | Vai quan trọng | 2025 |
| スーパーロボット大戦Y | ホープス | Vai quan trọng | 2025 |
| ONE PIECE FILM RED | 五老星 | Vai quan trọng | 2022 |
| スーパーロボット大戦DD | タケル、ゴーマン大尉 | Vai quan trọng | 2020 |
| スーパーロボット大戦T | ホープス | Vai quan trọng | 2019 |
| ブレイドエクスロード | グレゴリウス・ラ・ガール | Vai quan trọng | 2019 |
| ペルソナ5 ザ・ロイヤル | 吉田寅之助 | Vai quan trọng | 2019 |
| スーパーロボット大戦X | ホープス | Vai chính | 2018 |
| PERSONA5 the Animation | 吉田寅之助 | Vai quan trọng | 2018 |
| ゲゲゲの鬼太郎(第6作) | カルラ、本郷 | Vai quan trọng | 2018 |
| HUGっと!プリキュア | 愛崎獏発 | Vai quan trọng | 2018 |
| 銀河英雄伝説 タクティクス | フリッツ・ヨーゼフ・ビッテンフェルト | Vai quan trọng | 2016 |
