Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 1 tháng 11, 1959 |
| Nơi sinh | Thành phố Tokyo, Quận Setagaya |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 155 cm |
| Công ty quản lý | Beffect |
| Ra mắt seiyū | 1982 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 181).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| BanG Dream! Ave Mujica | Katsuuri | Vai quan trọng | 2025 |
| それいけ!アンパンマン チャポンのヒーロー! | Pyong Ji | Vai quan trọng | 2025 |
| 機動戦士ガンダム アーセナルベース | El Bianno | Vai quan trọng | 2023 |
| イースX | Colinne | Vai quan trọng | 2023 |
| Hài Cốt Kỵ Sĩ, Hiện Tại Đang Đi Du Lịch Đến Thế Giới Khác | Nữ Trưởng | Vai quan trọng | 2022 |
| それいけ!アンパンマン ドロリンとバケ〜るカーニバル | Pyong Ji | Vai quan trọng | 2022 |
| それいけ!アンパンマン ふわふわフワリーと雲の国 | Pyong Ji | Vai quan trọng | 2021 |
| それいけ!アンパンマン きらめけ!アイスの国のバニラ姫 | Pyong Ji | Vai quan trọng | 2019 |
| Super Robot Wars DD | Ray | Vai quan trọng | 2019 |
| それいけ!アンパンマン かがやけ!クルンといのちの星 | Pyong Ji | Vai quan trọng | 2018 |
| それいけ!アンパンマン ブルブルの宝探し大冒険! | Pyong Ji | Vai quan trọng | 2017 |
| それいけ!アンパンマン ミージャと魔法のランプ | Pyong Ji | Vai quan trọng | 2015 |
