Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 29 tháng 11, 1959 |
| Nơi sinh | Đại분현 오이즈미시 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 156 cm |
| Công ty quản lý | アーツビジョン |
| Ra mắt seiyū | 1981 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 70).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Nô Hara Hiroshi Chû Meshi no Ryûgi | Kôka Yumi | Vai quan trọng | 2025 |
| Kureyon Shinchan Gatinko! Gyakushû no Robo-tôchan | Kôka Yumi | Vai quan trọng | 2014 |
| Chibi Maruko-chan DS Maruchan no Machi | Sasayama Kazuko | Vai quan trọng | 2009 |
| Kerokeroppu | Kerorin | Vai chính | 2006 |
| Meitantei Conan Tsubuteta Daiya wo Oere! Conan Hiragi vs Kidd! | Nữ có giọng giống Yôko | Vai quan trọng | 2006 |
| Pa-Pa-Pa Za★Movie Paruman | Mitsuko | Vai chính | 2003 |
| Sengoku Bijyo Shôjo Ema: Sora wo Katsu!! ~Harafun no Shô~ | Ninya | Vai quan trọng | 1999 |
| Yoshimoto Mukichiko Monogatari | Namécugi Tamayo | Vai quan trọng | 1998 |
| Crystal Class | Mint, quang minh tinh linh | Vai quan trọng | 1998 |
| Geggege no Kitarô (Tác 4) | Sayuri | Vai quan trọng | 1996 |
| Poppuru Meiru | Yakobu | Vai quan trọng | 1994 |
| Sûpâ Bikkiriman | Mânya | Vai chính | 1992 |
