Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 6月4日 |
| Nơi sinh | miền tỉnh Miyagi |
| Giới tính | Nữ |
| Công ty quản lý | Im Entertainment |
Tiểu sử
Nữ diễn viên lồng tiếng thuộc Im Entertainment, sinh ngày 4 tháng 6, đến từ tỉnh Miyagi. Cô hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Con đường trở thành seiyū
Thuộc Im Entertainment và hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Tính cách
Sở thích: ca hát, nhảy múa, vẽ tranh, acrobat, bóng rổ, chơi game, sáng tác nhạc. Kỹ năng: có thể tận hưởng mọi thứ một cách vui vẻ. Giấy phép: giấy phép lái xe hạng A. Có chứng chỉ âm nhạc Yamaha cấp 6.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 17).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Nhân vật nổi tiếng Hoa Nở Trong Sương | |||
| Summer Pockets | |||
| Crayon Shin-chan | |||
| Puzzle & Dragons | |||
| Growth Show | Izumi Izumi | ||
| Anne of Green Gables | Harry Wilson | ||
| Dù Sao Cũng Yêu Em | |||
| Punir là slime đáng yêu | |||
| Phim điện ảnh Utapri TABOO NIGHT XXXX | Khán giả | ||
| Stanley, hãy cố lên! | Little Woo | ||
| Grim Guardians ~Servant of the Dark~ | Zuzu | ||
| Chaos Zero Nightmare | Yuri |
