Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 11 tháng 3, 1966 |
| Nơi sinh | 静岡県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 160 cm |
| Công ty quản lý | 81プロデュース |
Tiểu sử
81プロデュース所属の女性声優。1966-03-11生まれ、静岡県出身。アニメ・ゲーム・吹替・ナレーションなど幅広いジャンルで活動している。
Con đường trở thành seiyū
81プロデュースに所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
詳細プロフィールは事務所公式ページに掲載されている。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Instinct - Tội Phạm Kỳ Quái | 2019 | ||
| Happi Kammu Kammu | Mẹ Hiroshi | 2015 | |
| Duel Masters Cross | Mẹ Byouou | 2009 | |
| Golgo 13 | Diane Kelly | 2008 | |
| Kính Mặt Trời | Sukizumi Fumi | 2005 | |
| Saigyouki Reload | Mẹ | 2003 | |
| Piano | Thầy | 2002 | |
| Ex Driver the Movie | 2002 | ||
| Salaryman Kimataro | Yajima Mitsuko, Bảo mẫu, Điều dưỡng viên | 2001 | |
| Đi Đi Anpanman | Crayon Man Pink, Bà Cá Heo | 2001 | |
| Bá Sa Tinh Tinh G Dangaiou | Takuma | 2001 | |
| Parappa the Rapper | Bà | 2001 |
