Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 30 tháng 6, 1995 |
| Nơi sinh | Hu01b0u1edbc Ku1eb7nh |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm B |
| Chiều cao | 154 cm |
| Công ty quản lý | フリー |
| Ra mắt seiyū | 2014 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 23).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Puzzle Girls | Maurice, Nagulfar | Vai quan trọng | 2021 |
| Infinite Dendrogram | Navigator, Announcer, Magic Warrior, Editor, Marilyn | Vai quan trọng | 2020 |
| Shirobako: The Movie | Kyu1ed1 Mone, Audition Voice Actor G, New Voice Actor C | Vai quan trọng | 2020 |
| Granbelum | Miyuki Hayashi | Vai quan trọng | 2019 |
| Quiz RPG: Mahu1ed9uoi u0111u1ed1 thi u0111u1ed1ng vu1edbi | Coherence | Vai quan trọng | 2019 |
| Mu1ea1ch Musu u0111u1ed1i u0111u1ed9i u0111u1ed1ng | Kappadokia, Antananarivo | Vai quan trọng | 2019 |
| Boku wa Watashi no Koto ga Wakanai | Risu Oka | Vai quan trọng | 2019 |
| Boku wa Watashi no Koto ga Wakanai! | Risu Oka | Vai quan trọng | 2019 |
| Tu1eb7nh Hoa Bu1ed9t Kiu1ec7n - u0110u1ed1m | Nu01b0u1edbc u0111u1ed1ng u01b0u1ed7ng | Vai quan trọng | 2018 |
| Prekatusu no Tenbin | Lani Jep, Lani | Vai quan trọng | 2018 |
| Mu01b0u1edbc nu1ed1ng u0111u1ed1i hu1ed1m | Hisui | Vai quan trọng | 2018 |
| Tiu1ebf nu1ed1ng tru1ecb | Thu1ebf nhi | Vai quan trọng | 2017 |
