Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 14 tháng 3, 1993 |
| Nơi sinh | 千葉県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 160 cm |
| Công ty quản lý | アーツビジョン |
| Ra mắt seiyū | 2014 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (5 trong tổng số 5).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Web phạn từ anime | ch1a chỉa chỉa với | Vai chính | 2022 |
| Live event | với | Vai chính | 2020 |
| Hệ trùng dramaCD | chỉa chỉa với | Vai quan trọng | 2019 |
| Game idol | idol mặ | Vai quan trọng | 2018 |
| Anime ban định | chỉa chỉa với | Vai quan trọng | 2016 |
