Tiếng Việt
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 1975年不明 |
| Nơi sinh | Hong Kong |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Không rõ |
| Chiều cao | 176 cm |
| Công ty quản lý | フリー(Hong Kong) |
| Ra mắt seiyū | 1998 |
Tiểu sử
Nghệ sĩ lồng tiếng nam người Hong Kong. Bắt đầu hoạt động như một nghệ sĩ lồng tiếng từ năm 1998 và đã xây dựng sự nghiệp vững chắc trong ngành lồng tiếng tại Hong Kong. Giọng lồng tiếng tiếng Quảng Đông của anh清爽的声音描述和适应各种角色的能力备受赞誉。在香港的日本动画普通话版本中,他经常为少年和青年角色配音,深受香港动画迷的喜爱。
Con đường trở thành seiyū
Tại Hong Kong, anh đã theo đuổi con đường nghệ sĩ lồng tiếng và debut chuyên nghiệp vào năm 1998. Từ đó đến nay, anh đã không ngừng hoạt động và được công nhận là một trong những nghệ sĩ lồng tiếng trung lưu hàng đầu tại Hong Kong.
Tính cách
Được biết đến với tính cách chân thành và cẩn thận. Cách anh tiếp cận các vai diễn một cách kỹ lưỡng và sự quan tâm đến các đồng nghiệp đã được đánh giá cao trong ngành lồng tiếng Hong Kong.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (5 trong tổng số 5).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Kimetsu no Yaiba (phiên bản Quảng Đông) | các nhân vật nam | Vai quan trọng | 2019 |
| Attack on Titan (phiên bản Quảng Đông) | các nhân vật | Vai quan trọng | 2013 |
| NARUTO (phiên bản Quảng Đông) | các nhân vật | Vai quan trọng | 2003 |
| ONE PIECE (phiên bản Quảng Đông) | các nhân vật | Vai quan trọng | 2000 |
| Nghệ sĩ lồng tiếng Quảng Đông cho các bộ phim Hong Kong | các vai diễn | Vai quan trọng | 2000 |
