Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 25 tháng 5, 1979 |
| Nơi sinh | Osaka Prefecture, Habikino City |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm B |
| Chiều cao | 164 cm |
| Công ty quản lý | Tokyo Actor Life Cooperative Association |
| Ra mắt seiyū | 2002 |
Tiểu sử
Sinh ra ở thành phố Habikino, tỉnh Osaka. Hiện đang là thành viên của Hiệp hội Sống của Diễn viên Tokyo. Là nữ diễn viên lồng tiếng kỳ cựu lớn lên trong một thị trấn nổi tiếng với các ngôi mộ cổ. Với giọng điệu điềm đạm và kỹ năng diễn xuất sâu sắc, cô thường đóng vai mẹ hoặc sếp, là một thực lực trong ngành.
Con đường trở thành seiyū
Tốt nghiệp đại học ở Habikino -> Chuyển đến Tokyo -> Tham gia khóa đào tạo của một đoàn kịch -> Tham gia Hiệp hội Sống của Diễn viên Tokyo
Tính cách
Có tính cách cổ kính và mạnh mẽ, lớn lên trong một thị trấn đầy huyền thoại về lịch sử cổ đại.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Phim悬疑人气作品(检察官角色) | |||
| 话题奇幻人气作品(女王角色) | |||
| 母亲角色人气作品 |
