Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 25 tháng 4, 1978 |
| Nơi sinh | Hu01b0u1edbc Ku1ecbn |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 173 cm |
| Công ty quản lý | Mouse Promotion |
| Ra mắt seiyū | 2002 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (4 trong tổng số 4).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Funu1eb9n Frelen | Vu0109ng nhu1ec1n | 2023 | |
| Vinland Saga | Vu0109ng nhu1ec1n | 2019 | |
| Golden Kamui | Vu0109ng nhu1ec1n | 2018 | |
| Shingeki no Kyojin | Vu0109ng nhu1ec1n | 2013 |
