Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 25 tháng 5, 1971 |
| Nơi sinh | Quảng-field |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm B |
| Chiều cao | 175 cm |
| Công ty quản lý | Đoàn kịch viên Tokyo |
| Ra mắt seiyū | 1995 |
Tiểu sử
Quảng-field出身。Đoàn kịch viên Tokyo所属。穏やかな低音で川旅・舟旅番組のナレーションを多数担当する実力派。川下りや清流を取り上げる旅番組では特に重宝される存在。
Con đường trở thành seiyū
Quảng-fieldの劇団→上京→俳協所属
Tính cách
川釣りと舟旅が趣味、水郷地帯に詳しい。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| 人気川旅紀行(舟旅ナレ) | |||
| 話題の清流番組(自然解説) | |||
| ヒット河川紀行(水郷風景) |
