Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 8 tháng 9, 1946 |
| Nơi sinh | 神奈川県 |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm B |
| Chiều cao | 170 cm |
| Công ty quản lý | 81プロデュース |
Tiểu sử
81プロデュース所属の男性声優。1946-09-08生まれ、神奈川県出身。アニメ・ゲーム・吹替・ナレーションなど幅広いジャンルで活動している。
Con đường trở thành seiyū
81プロデュースに所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
詳細プロフィールは事務所公式ページに掲載されている。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| tàu hơi thomas | diesel, sydney (vai thay thế) | Vai chính | |
| border break | lão luyện loại 'gerot' | 2009 | |
| đối tác công an ở khu vực kameido | trộm cắp số 103 | 2003 | |
| zero | 2001 | ||
| bữa ăn của d | thầy phù thủy đen | 1999 | |
| cổng của kuro | mister chen | 1997 | |
| đông京湾炎上 | toho | 1975 | |
| điệp viên chống ma túy và mại dâm địa ngục | toei | 1972 | |
| đấu trường máu | toei | 1970 | |
| người đàn ông gọi bởi hoàng hôn | shochiku | 1970 | |
| bà trùm nữ rock hoang dã | nikkatsu | 1970 | |
| đội du học sinh trường trung học | shochiku | 1970 |
