Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 1974年 |
| Nơi sinh | Nagano |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 不明cm |
| Công ty quản lý | Link Entertainment |
| Ra mắt seiyū | 1998 |
Tiểu sử
Cuối những năm 1990, anh bắt đầu hoạt động như một nam diễn viên lồng tiếng tại Aichi với cá tính vững chắc. Khả năng diễn xuất ổn định và khả năng ứng phó với nhiều vai diễn khác nhau là điểm mạnh của anh, từ vai phụ đến vai chính đều được anh đảm nhận đều đặn.
Con đường trở thành seiyū
Anh đến Tokyo từ Aichi và tu nghiệp tại một trường đào tạo diễn viên lồng tiếng. Sau khi vượt qua các cuộc thử giọng, anh bắt đầu sự nghiệp diễn viên lồng tiếng trong các anime và game.
Tính cách
Anh có tính cách nghiêm túc và thực tế từ Aichi. Kỹ năng và thực lực mà anh đã tích lũy cẩn thận là nền tảng cho sự nghiệp dài hạn của anh.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 135).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Aquarion Logos -Myth of Emotions- | Kami-sama | Vai quan trọng | 2025 |
| End of the World | lồng tiếng: Owen (Adam Brody) | Vai chính | 2012 |
| Cô Gái Nguy Hiểm | lồng tiếng: Jin (Chan Hyun-jun) | Vai quan trọng | 2012 |
| Chances! | lồng tiếng: Weller (Colum McCann) | Vai chính | 2011 |
| Brave Song Online | Leon Asura | Vai quan trọng | 2011 |
| The Lone Ranger | lồng tiếng: Dan Reed (John Bennett Perry) | Vai quan trọng | 1981 |
| Cherish | lồng tiếng: Tex Pennsorrow (James Coburn) | Vai chính | 1963 |
| Black Narcissus | lồng tiếng: Tướng quân (Sabu) | Vai quan trọng | 1947 |
| Stagecoach | lồng tiếng: Bác sĩ Boone (Thomas Mitchell) | Vai chính | 1939 |
| I Am Soldier SAS - Đơn Vị Đặc Biệt Anh Quốc | lồng tiếng: Carter (Noel Clarke) | Vai chính | |
| Another Man - Người Đàn Ông Thứ Hai | lồng tiếng: Peter (Liam Neeson) | Vai chính | |
| Animals Wars - Đế Quốc Rừng Lớn | lồng tiếng: Dan Sanders (Brendan Fraser) | Vai chính |
