Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Nơi sinh | Quảng島県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 152 cm |
Tiểu sử
Thuộc công ty nữ diễn viên lồng tiếng. 出身。Anime, game, lồng tiếng phim, lồng tiếng quảng cáo và nhiều lĩnh vực khác.
Con đường trở thành seiyū
に所属し、Anime, game, lồng tiếng phim, lồng tiếng quảng cáo và nhiều lĩnh vực khác.
Tính cách
Chi tiết hồ sơ cá nhân được đăng tải trên trang web chính thức của công ty.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 25).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| ぷかぷかジュジュ | ジュジュ | Vai chính | 2012 |
| 電脳コイル | デンパ | Vai chính | 2007 |
| 新SOS大東京探検隊 | 大木戸義雄 | Vai chính | 2006 |
| ロッキーとブルウィンクルの大冒険 | ロッキー | Vai chính | |
| クレヨンしんちゃん 奇々怪々!オラの妖怪バケ〜ション | 野原つる | 2026 | |
| クレヨンしんちゃん 「炭の町のシロ」 | つる | 2024 | |
| ふしぎ駄菓子屋 銭天堂 | 母方の祖母、園児の母 | 2023 | |
| キボウノチカラ〜オトナプリキュア'23〜 | 山口さん | 2023 | |
| パズドラ | 子供A | 2018 | |
| 寄生獣 セイの格率 | 占い師 | 2015 | |
| ルパン三世 PART IV | 団員A | 2015 | |
| ルパン三世 | ヨゼフ | 2014 |
