Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Nơi sinh | Tỉnh Toyama |
| Giới tính | Nữ |
| Công ty quản lý | Artsvision |
Tiểu sử
Nữ diễn viên lồng tiếng thuộc Artsvision. Sinh ra ở tỉnh Toyama. Cô hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Con đường trở thành seiyū
Thuộc Artsvision và hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Tính cách
Nói tiếng địa phương Toyama.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Đào Tạo Não Cho Người Lớn Trên DS: Nhiều Hơn | 2005 | ||
| NARUTO -ナルト | Koto Hime | 2004 | |
| GREGORY HORROR SHOW: Soul Collector | Mẹ Gregory | 2003 | |
| Aitakute... 〜your smiles in my heart〜 | Matsuda Matsuoko | 2000 | |
| GREGORY HORROR SHOW | Mẹ Gregory | 1999 | |
| LEGEND OF BASARA | Người phụ nữ làng, diễn viên, trẻ em | 1998 | |
| Kenshuudenki Berserk | Nữ quý tộc A | 1997 | |
| B'T-X NEO | Tướng B | 1997 | |
| Titanic | Trudey Bolt (Amy Gypa) | 1997 | |
| Bandyts | Ludwig: Andrea Sabaski | 1997 | |
| One Night Stand | Mickey | 1997 | |
| Shimashimotorano Shimajiro | Mẹ Mô-gia |
