Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 18 tháng 7, 1963 |
| Nơi sinh | 大阪府 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 153 cm |
| Công ty quản lý | 81プロデュース |
Tiểu sử
81プロデュース所属の女性声優。1963-07-18生まれ、大阪府出身。アニメ・ゲーム・吹替・ナレーションなど幅広いジャンルで活動している。
Con đường trở thành seiyū
81プロデュースに所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
詳細プロフィールは事務所公式ページに掲載されている。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Virtua Fighter 5 | Umekoji Hagi | Vai chính | 2006 |
| Virtua Fighter 4 Evolution | Umekoji Hagi | Vai chính | 2002 |
| Virtua Fighter 4 | Umekoji Hagi | Vai chính | 2001 |
| Kimini Steady | Sato Nakayuki | Vai chính | 2000 |
| Cavaleira de Ouro | Chinku | Vai chính | 1999 |
| Tongkyusei 2 Special Sotugyou | Mizuno Yumi | Vai chính | 1999 |
| Kocchimuite! Miko | Tamura Mihoko, uozi no bo | Vai chính | 1998 |
| Helitako pu-chan | mirin | Vai chính | 1998 |
| Tenkousei | Ebiage Mika | Vai chính | 1996 |
| Virtua Fighter 3 | Umekoji Hagi | Vai chính | 1996 |
| Stone Walkers | Kaha Palma | Vai chính | 1996 |
| Ginga Sensou Gunyouden Rai | Rirou | Vai chính | 1994 |
