Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 15 tháng 1, 1951 |
| Nơi sinh | 新潟県 |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 167 cm |
| Công ty quản lý | 81プロデュース |
Tiểu sử
81プロデュース所属の男性声優。1951-01-15生まれ、新潟県出身。アニメ・ゲーム・吹替・ナレーションなど幅広いジャンルで活動している。
Con đường trở thành seiyū
81プロデュースに所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
詳細プロフィールは事務所公式ページに掲載されている。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| MONDAYS/このタイムループ、上司に気づかせないと終わらない | narrator cho tài liệu hình ảnh | 2022 | |
| 麻雀放浪記2020 | 2019 | ||
| 笑ゥせぇるすまんNEW | sếp | 2017 | |
| 大地の詩 -留岡幸助物語 | 2011 | ||
| スネーク・アイズ | Gilbert Powell (John Hard) | 1998 | |
| 平成狸合戦ぽんぽこ | 1994 | ||
| ボクが病気になった理由 | 1990 | ||
| ミュータント・タートルズ | Leatherhead (thế hệ đầu tiên) | 1987 | |
| おねがい!サミアどん | 1985 | ||
| 科学救助隊テクノボイジャー | announcer | 1982 | |
| さすがの猿飛 | Giáo đầu Trường Trung học Spinner (thế hệ đầu tiên) | 1982 | |
| ベルサイユのばら | 1980 |
