Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 25 tháng 1, 1987 |
| Nơi sinh | Quảng州市児湯郡木城町 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm AB |
| Chiều cao | 172 cm |
| Công ty quản lý | 賢プロダクション |
| Ra mắt seiyū | 2010 |
Tiểu sử
Quảng州市児湯郡木城町出身。賢プロダクション所属。山と渓流に囲まれた町で育った中堅男性声優。落ち着いた渋い声で職人役・刀匠役・寡黙な男キャラで個性的な存在感を放つ。
Con đường trở thành seiyū
木城の高校→東京の大学→賢プロ養成所
Tính cách
寡黙で職人気質、自然との対話を大切にする性格。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| thời đại phim hoạt hình (vai thợ rèn kiếm) | |||
| fantasy (vai thợ thủ công) | |||
| lồng tiếng phim noir |
