Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 10 tháng 4, 1991 |
| Nơi sinh | 岩手県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 168 cm |
| Công ty quản lý | 賢プロダクション |
| Ra mắt seiyū | 2013 |
Tiểu sử
岩手県出身。賢プロダクション所属。2013年デビュー。 gió nhẹ nam trang角色を爽やかに演じる。アクションもので戦う男装の女性役などで頭角を現す中堅。
Con đường trở thành seiyū
盛岡の演劇部→賢プロダクション付属研究所→所属
Tính cách
明るく爽やかな姉御肌。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Battle Action (Nam trang nữ chiến sĩ) | |||
| Trường học (Nam trang mỹ nam tiền bối) | |||
| Fantasy (Nam trang nữ kiếm sĩ phiêu lưu) |
