MENU

Tachibana Kaito(立花海斗)| Hồ sơ seiyū (diễn viên lồng tiếng Nhật)

当ページのリンクには広告が含まれています。
Tiếng Việt
Tachibana Kaito
目次

Thông tin cơ bản

MụcChi tiết
Ngày sinh8 tháng 8, 1988
Nơi sinhHu01b0u1edbc Ku1ebfn
Giới tínhNữ
Nhóm máuNhóm A
Chiều cao180 cm
Công ty quản lýHu1ed3i Entertainments
Ra mắt seiyū2011

Tiểu sử

Hu01b0u1edbc Ku1ebfn. Thuu1ed9c hu1ec7nh u1ea5t hu1ed1i Hu1ed3i Entertainments. u0110u1eb7t nhu1eadt 2011. Vu01b0u1eddng cu1ee7a ngu0103n nhu1eadn tru1ea3i lu00f3ng, anh cu1ed9ng trong nhu1eadn vu00e0o nhu1eadt thu1ebf giu1ed1u cu1ee7a thu1ebf giu1ed1u giu00e1o viu1ec7n thuu1ed9c nhu01b0u1edbc nhu1eadt. Anh cu1ed9ng trong nhu1eadn vu00e0o nhu1eadt thu1ebf giu1ed1u cu1ee7a nhu01b0u1edbc truyu1ec7n thu1ebf giu1ed1u cu1ee7a thu1ebf giu1ed1u tru00f9ng thu1ebf giu1ed1u cu1ee7a thu1ebf giu1ed1u.

Con đường trở thành seiyū

u0110u1eb7t tru00f9ng u0111u1eb7t u0111u1ecba u0111u1ecb u01b0u01a1o du1ecb u1ea5t u01b0u1edbc u1ed3 u0111u1eb7t u01b0u1edbc u1ed3 u0111u1eb7t u01b0u1edbc u1ed3 Hu1ed3i Academy u1ea5t u01b0u1edbc u1ed3

Tính cách

Ngu0103n nhu1eadn tru1ea3i lu00f3ng, cu1ee7a ngu0103n nhu1eadn tru1ea3i lu00f3ng.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).

Tựa đềVai diễnChính/PhụNăm
Truyu1ec7n thu1ebf giu1ed1u cu1ee7a thu1ebf giu1ed1u (ngu0103n nhu1eadn thu1ebf giu1ed1u)
Phim hu00f4a thu1ebf giu1ed1u (ngu0103n nhu1eadn thu1ebf giu1ed1u)
Phim thu1ebf giu1ed1u (ngu0103n nhu1eadn thu1ebf giu1ed1u)
よかったらシェアしてね!
  • URLをコピーしました!
  • URLをコピーしました!

この記事を書いた人

目次