Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 22 tháng 1, 1997 |
| Nơi sinh | 千葉県 |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm AB |
| Chiều cao | 170 cm |
| Công ty quản lý | 81プロデュース |
Tiểu sử
81プロデュース所属の男性声優。1997-01-22生まれ、千葉県出身。アニメ・ゲーム・吹替・ナレーションなど幅広いジャンルで活動している。
Con đường trở thành seiyū
81プロデュースに所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
詳細プロフィールは事務所公式ページに掲載されている。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Chrono Restaurant | Farrow | Vai chính | 2026 |
| Duel Masters LOST | Zan札 Win | Vai chính | 2024 |
| Hồi quay không thể quay lại của Stella Rium | Taki | Vai chính | 2024 |
| Kawagoe Boys Sing | Dei thiên thần | Vai chính | 2023 |
| Cô ấy là Furukomi, không biết cách giao tiếp | Yumiya Trung | Vai chính | 2022 |
| Duel Masters WIN | Zan札 Win | Vai chính | 2022 |
| Tomica Heroes Joblaver Robot Special Equipment | Police Blaver, Giganto Police Blaver | Vai chính | 2022 |
| Tarot Boys - 22 học徒 bói toán | Chances Clayre | Vai chính | 2021 |
| Little Einstein | Leo | Vai chính | 2006 |
| Tarzan 2 | Tanto | Vai chính | 2005 |
| Snowball Earth | Học sinh | 2026 | |
| Doraemon (Phiên bản TV Asahi kỳ 2) | Tòa án, Nam ① | 2026 |
