Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 16 tháng 1, 1948 |
| Nơi sinh | Kagoshima |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 162 cm |
| Công ty quản lý | Artsvision |
Tiểu sử
Thuộc công ty Artsvision, là nữ diễn viên lồng tiếng. Sinh ngày 16 tháng 1 năm 1948 tại Kagoshima. Hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Con đường trở thành seiyū
Thuộc công ty Artsvision và hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Tính cách
Nói tiếng Kagoshima như một phương ngữ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Oi! Tonbo | Setsuba | Vai chính | 2024 |
| Yomi no Tsugai | Yamaha | 2026 | |
| Shimajiro no Wao! | Shimada Momiji | 2021 | |
| Dororo | Sản phụ A | 2019 | |
| Tada-kun wa Koi wo Shitakunai | Cặp vợ chồng già | 2018 | |
| Shin Atashi Nchit | Bà | 2016 | |
| Another | Mineko | 2012 | |
| Araishi no Yoru ni 〜 Himitsu no Tomodachi 〜 | Bà của Mei | 2012 | |
| Crayon Shin-chan | Fusae | 2009 | |
| Zo no Sōsha Erin | Chimera B | 2009 | |
| Super Robot Wars NEO | Nữ hoàng Zara | 2009 | |
| Black Jack | Mẹ của Tenkō | 2006 |
