Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
Tiểu sử
Thuộc công ty nữ diễn viên lồng tiếng. Cô hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Con đường trở thành seiyū
Thuộc công ty và hoạt động trong anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Tính cách
Chi tiết hồ sơ cá nhân được đăng tải trên trang web chính thức của công ty.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 25).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Chanter〜キミの歌がとどいたら#〜 | 吉住 琴子 | Vai chính | 2007 |
| 姉、ちゃんとしようよっ! | 柊 瀬芦里 | Vai chính | 2005 |
| 陰陽師〜妖艶絵巻〜 | 白虎 | Vai chính | 2003 |
| 真・瑠璃色の雪〜ふりむけば隣に〜 | 園村 若葉、園村 双葉 | Vai chính | |
| MOON | 巳間 晴香 | Vai chính | |
| うそ×モテ 〜うそんこモテモテーション〜 | 御堂 香奈 | Vai chính | |
| EVE | プリシア・レム・クライム | Vai chính | |
| White Princess | 華岡・アレクサンド・柚那 | Vai chính | |
| 巫女みこナース | 鮎川 ひとみ | Vai chính | |
| まじぷり -Wonder Cradle | 桜 朱鷺乃 | Vai chính | |
| 秋色恋華 | 世良 香澄 | Vai chính | |
| Re: | 風間 神楽 | Vai chính |
