Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 15 tháng 8, 1974 |
| Nơi sinh | trung bộ爪哇州チラチャプ |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Không rõ |
| Chiều cao | 174 cm |
| Công ty quản lý | フリー(インドネシア) |
| Ra mắt seiyū | 1997 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 12).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Powerpuff Girls(第2作) | Mojo Jojo | Vai quan trọng | 2016 |
| NARUTO(インドネシア語版) | 各種キャラ | Vai quan trọng | 2004 |
| ONE PIECE(インドネシア語版) | 各種キャラ | Vai quan trọng | 2001 |
| インドネシア産アニメ各種 | 様々な主役 | Vai chính | 2000 |
| ハリウッド映画インドネシア語吹替 | 様々な役 | Vai quan trọng | 2000 |
| ドラゴンボールシリーズ(インドネシア語版) | 各種主要キャラ | Vai quan trọng | 1996 |
| 名探偵コナン | 毛利小五郎 | Vai chính | |
| 名探偵コナン 14番目の標的 | 毛利小五郎 | Vai chính | |
| 名探偵コナン 世紀末の魔術師 | 毛利小五郎 | Vai chính | |
| 超速スピナー | 赤城大樹、なるみ屋のおっちゃん | Vai quan trọng | |
| ちびっこバス タヨ | シト | Vai quan trọng | |
| ファインディング・ドリー | フルーク | Vai quan trọng |
