Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 28 tháng 2, 1957 |
| Nơi sinh | 大分県 |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 174 cm |
| Công ty quản lý | テアトル・エコー |
| Ra mắt seiyū | 1983 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 324).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Kingdom Hearts III | Marlin | Vai quan trọng | 2019 |
| Yesterday | lồng tiếng: James Corden | Vai quan trọng | 2019 |
| B: The Beginning | Jean Henri Richar | Vai quan trọng | 2018 |
| Robin Hood | lồng tiếng: Tuck Monk (Mark Addy) | Vai quan trọng | 2010 |
| Pattenrai!! 〜Nam đảo nước chuyện〜 | Tsujii Kenji | Vai quan trọng | 2008 |
| King Kong | lồng tiếng: Carl Denham (Jack Black) | Vai quan trọng | 2005 |
| 攻殻機動隊 S.A.C. 2nd GIG | Satou Suzuki | Vai quan trọng | 2004 |
| しましまとらのしまじろう | ô Xuân cụ | Vai quan trọng | 2004 |
| NARUTO -ナルト- | Bunzou | Vai quan trọng | 2004 |
| WOLF'S RAIN | Mos | Vai quan trọng | 2003 |
| 最遊記RELOAD | Tsong Long | Vai quan trọng | 2003 |
| Hương Hoàn | lồng tiếng: François | Vai quan trọng | 2003 |
