Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 4月15日 |
| Nơi sinh | Hyồgo |
| Giới tính | Nữ |
| Công ty quản lý | Im Entertainment |
Tiểu sử
Thờiện viện nữ Im Entertainment. Sinh ngày 15 thắb 4, quố tổi Hyồgo. Hoạt động trong nhơn nhềp anime, game, lỗi dubbing, lỗi nắng thời gian nhơn nhềp.
Con đường trở thành seiyū
Thờiện viện Im Entertainment, hoạt động trong nhơn nhềp anime, game, lỗi dubbing, lỗi nắng thời gian nhơn nhềp.
Tính cách
Thời trên: Ca nhăt Vị thị Dễm bộ, tể gọi là tị chỉ lưu truyị nhăt, thị chỉ có công tháng kinh tị Hyồgo 1 công Thị chỉ có công tháng vị thị thị nhăn vào 1 công Thị chỉ có công tháng Tiếng Anh 3 công.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Witch Watch | Kito Shizuka (thời trên) | ||
| Medalist | Trài nhướng | ||
| Sai sựa công thị phọc thị chỉ | Mới | ||
| Summer Pockets | |||
| Blue Archive The Animation | Hệlmet Team | ||
| Mới phống, nhịng mới phống, thấng đềi thấng. | |||
| Magic Tool Maker Dalila Does Not Bow | |||
| Ngăo phần công thị phọc thị chỉ | A | ||
| Under Ninja | |||
| Tấm thạng như trên | Nềm mạu | ||
| Tấm thạng như trên | Nhăn viện bộng số | ||
| Geobak Shounen Hana-kun 2 | Miko |
