Tiếng Việt
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 4 tháng 4, 1998 |
| Nơi sinh | Kyoto |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm B |
| Chiều cao | 152 cm |
| Công ty quản lý | Gen Production |
| Ra mắt seiyū | 2019 |
Tiểu sử
Một diễn viên lồng tiếng trẻ chuyên đóng vai các cô gái phép thuật kiểu nữ thần hoặc nữ thần mascot. Cô thể hiện các phép biến hình đáng yêu, giọng điệu kỹ năng chiến đấu ngọt ngào thu hút người hâm mộ, và cách diễn xuất lời thoại trong trẻ con và thuần khiết, tạo nên hình tượng của các cô gái phép thuật mascot. Cô đang nổi tiếng trong các tác phẩm về cô gái phép thuật kiểu đáng yêu và là một ứng cử viên đầy triển vọng.
Con đường trở thành seiyū
Từ tuổi teen, cô đã tham gia các trường đào tạo diễn viên lồng tiếng và sử dụng giọng nói đáng yêu của mình để nổi bật trong các vai diễn cô gái phép thuật.
Tính cách
Đáng yêu và tinh ranh, tươi vui và trong sáng.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| 『マスコット魔法少女まりあ』苺花まりあ(マスコット枠)役 | |||
| 『ロリマジカル』松山まいまい(幼女魔法少女)役 | |||
| 『甘いプリンセス』丸山もも(萌え系魔法少女)役 |
