Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 11 tháng 4, 1966 |
| Nơi sinh | Hu01b0ng Ku1ed1 Shimonoseki |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 173 cm |
| Công ty quản lý | Kien Production |
| Ra mắt seiyū | 1994 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 375).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Oneegai Aipuri | Ku01b0u1edbc Hu1ed1 | Vai quan trọng | 2026 |
| Mu1ecb vu1edbi Ru1ea7ng | Vu1edbi chu1ee9ng | Vai quan trọng | 2026 |
| Koupen-chan | Cu1ea7y cu1ea7ng giu1edbiu1ec7p thu1ed1 lou1a1i cu1ee7a bu1ed9 tru1ea3m | Vai chính | 2025 |
| u0110u1ed9c vu1edbi lu01a1ng nu1ed1i | Vu00e1rutsu chu1ee9ng | Vai quan trọng | 2025 |
| u0110u1ed9c vu1edbi u0111u1ed5i u01b0u1edbiu1ec7t u0111u1ea1i u0111u1ea1i u01b0u1edbiu1ec7t | Larugu1ed1r | Vai quan trọng | 2025 |
| A mu1ed9a thu1ecb chu1ec9 giu1edbiu1ec7t u0111u1ed1i u01b0u1edbiu1ec7t | Tu01b0u1edbc chu1ee9ng | Vai quan trọng | 2025 |
| A lu01a1n ku1ebfp u01b0u1edbiu1ec7t u0111u1ed5i u01b0u1edbiu1ec7t u0111u1ed1i u01b0u1edbiu1ec7t u0111u1ed5i u01b0u1edbiu1ec7t | Chuyu1ecbn tru1ea3ng | Vai quan trọng | 2025 |
| Busamen gachi fighter | Sakurai Heizou | Vai quan trọng | 2025 |
| Khoa hu00e0c u0111u1ec3 mu1edbc ku1ebfp u01b0u1edbiu1ec7t! | Izumi su1ed1 tru1ea3ng | Vai quan trọng | 2025 |
| Tu01b0u1edbc giu1ec1 giu1edbiu1ec7t u0111u1ed5i u01b0u1edbiu1ec7t u0111u1ed1i u01b0u1edbiu1ec7t u0111u1ed5i u01b0u1edbiu1ec7t u0111u1ed1i u01b0u1edbiu1ec7t u0111u1ed5i u01b0u1edbiu1ec7t | Olu00edvu1ecb Rou1ec9s Ku1ed1wu1ecbts | Vai quan trọng | 2025 |
| Gilty Hall | Liu1ec7 chu1ee9ng tru1ea3ng | Vai quan trọng | 2025 |
| Donkey Kong Bannanza | Hebi cu1ee7ng lu01a1o | Vai quan trọng | 2025 |
