Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 24 tháng 12, 1980 |
| Nơi sinh | Kyoto |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 154 cm |
| Công ty quản lý | Artsvision |
Tiểu sử
Thuộc công ty Artsvision, là nữ diễn viên lồng tiếng. Sinh ngày 24 tháng 12 năm 1980 tại Kyoto. Cô hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Con đường trở thành seiyū
Thuộc công ty Artsvision và hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Tính cách
Nói tiếng Kyoto và Osaka như phương ngữ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Zelda무쌍 재앙의 예언 | Mifha | Vai chính | 2020 |
| The Legend of Zelda: Breath of the Wild | Mifha | Vai chính | 2017 |
| Agarest Senki | Noa | Vai chính | 2007 |
| Chase! | Sahir khi còn nhỏ | Vai chính | |
| Texas Biohazard | Dawn | Vai chính | |
| Anh Cũng Yêu Em! | Han Hije | Vai chính | |
| Tôi Cũng Yêu Hoa! | Kim Dal | Vai chính | |
| Kid vs Cat | Dennis | Vai chính | |
| Care Bears: Wishes Come True | Bear of Wishes | Vai chính | |
| Care Bears: Journey to Joke Town | Bear of Wishes | Vai chính | |
| Care Bears: Adventures of Wishbear and Nutsy | Bear of Wishes, Nutsy | Vai chính | |
| Care Bears: A Festival of Giving | Bear of Wishes | Vai chính |
