Tiếng Việt
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 15 tháng 12, 1976 |
| Nơi sinh | Hokkaido |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 172 cm |
| Công ty quản lý | Ken Production |
| Ra mắt seiyū | 1999 |
Tiểu sử
Nữ chuẩn tướng hoặc nữ chỉ huy là chuyên ngành của cô, một diễn viên lồng tiếng kỳ cựu với phong cách lạnh lùng. Cô thể hiện hình tượng lý tưởng của một nữ chỉ huy với giọng điệu kiên quyết trong việc lãnh đạo, phân tích tình hình chiến đấu một cách bình tĩnh và nỗi buồn sâu sắc khi binh sĩ dưới quyền hy sinh. Cô là một diễn viên thực lực được sử dụng thường xuyên trong các anime khoa học viễn tưởng chiến đấu.
Con đường trở thành seiyū
Sau khi tốt nghiệp Học viện Quốc phòng, cô chuyển hướng sự nghiệp và trở thành diễn viên lồng tiếng chuyên nghiệp trong các tác phẩm quân sự.
Tính cách
Kiên quyết và thông minh, nội tâm đầy nhiệt huyết.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| 『女准将・凛』凛堂凛(統合軍准将)役 | |||
| 『機甲師団長』林田りん(機甲准将)役 | |||
| 『戦線指揮官』結城凛子(戦術司令)役 |
