Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 11 tháng 7, 1962 |
| Nơi sinh | 岩手県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm B |
| Chiều cao | 175 cm |
| Công ty quản lý | 青二プロダクション |
| Ra mắt seiyū | 1986 |
Tiểu sử
Bác sĩ pháp y và pháp y học có tiếng với giọng lồng tiếng uyên bác. Với giọng điệu bình tĩnh và suy luận độc thoại mang phong cách tiểu thuyết trinh thám, anh đóng vai trò quan trọng trong các bộ phim y khoa ly kỳ. Anh khéo léo sử dụng các kỹ năng diễn xuất khác nhau như lời thuật nghiêm túc trong các cảnh xác định nguyên nhân tử vong, lời thì thầm khi nhìn qua kính hiển vi, và giọng điệu khi báo cáo cho cảnh sát.
Con đường trở thành seiyū
Nhiều kinh nghiệm lồng tiếng cho các bộ phim trinh thám, thiết lập vị trí độc quyền trong lĩnh vực y khoa.
Tính cách
Bình tĩnh và thích chế giễu, lượng kiến thức phong phú.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| 『解剖室の独白』久遠修司(法医学者)役 | |||
| 『死因をめぐる対話』瀬戸際真(病理医)役 | |||
| 『顕微鏡の真実』黒崎修平(病理部長)役 |
