Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Nơi sinh | 长野县 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 157 cm |
Tiểu sử
隶属于女性声优。长野县出身。在动画、游戏、配音、旁白等多个领域活跃。
Con đường trở thành seiyū
隶属于,活跃于动画、游戏、配音、旁白等领域。
Tính cách
详细资料请参阅事务所官方网站。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 25).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Assassins Pride | 布拉曼热学院院长〈夏洛特=布拉曼热〉 | 2019 | |
| 山贼的女儿罗妮娅 | 鸟女 | 2014 | |
| Zoo và gia đình con ngựa vằn | 2013 | ||
| Yurumungand | Karen Row | 2012 | |
| タンスわらし | 母亲 | 2011 | |
| 兽之奏者 艾琳 | 艾萨尔 | 2009 | |
| HELLSING | 塞拉斯的母亲 | 2009 | |
| GUNSLINGER GIRL -IL TEATRINO | 奥利加 | 2008 | |
| Two-Hearted | 弗蕾亚 | 2008 | |
| BLOOD+ | 2005 | ||
| 北へ。〜Diamond Dust Drops〜 | 市场的大婶、前辈 | 2004 | |
| 战斗妖精雪风 | 春香飞行员 | 2002 |
