Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 9 tháng 4, 1975 |
| Nơi sinh | 大阪府 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 178 cm |
| Công ty quản lý | 81プロデュース |
| Ra mắt seiyū | 1999 |
Tiểu sử
Những vai diễn chính trong các bộ phim về cảnh sát khu vực và cảnh sát địa phương. Thể hiện cảm giác thực tế của hiện trường thông qua giọng nói, từ báo cáo theo dõi trong đám đông, cuộc trò chuyện nhẹ nhàng khi điều tra, đến việc thở gấp khi truy đuổi tội phạm. Biểu diễn sự tương phản giữa những cuộc đối thoại hài hước với đồng nghiệp và những cuộc thẩm vấn căng thẳng đã giúp anh nổi tiếng.
Con đường trở thành seiyū
Từ ước mơ trở thành cảnh sát đến con đường diễn viên lồng tiếng, nghiên cứu về vai diễn cảnh sát đã giúp anh nổi bật.
Tính cách
Sáng sủa, nhanh nhẹn và nghĩa khí.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| 『所轄刑事・信也』新谷信也(刑事)役 | |||
| 『相棒は俺だ』志村慎二(巡査部長)役 | |||
| 『追跡24時』四方真也(刑事)役 |
