Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 13 tháng 5, 1964 |
| Nơi sinh | 和歌山県 |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 172 cm |
| Công ty quản lý | アーツビジョン |
Tiểu sử
Thuộc công ty Arts Vision, là một nam diễn viên lồng tiếng. Sinh ngày 13 tháng 5 năm 1964 tại tỉnh Wakanishu, hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Con đường trở thành seiyū
Thuộc công ty Arts Vision và hoạt động trong nhiều lĩnh vực như anime, game, lồng tiếng và lồng tiếng quảng cáo.
Tính cách
Nói tiếng địa phương Kansai và Wakanishu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Code R | Sakai Hiroshi | Vai chính | 1998 |
| 3丁目のタマ うちのタマ知りませんか? | Gon | Vai chính | 1994 |
| Super Mario Bros. Wonder | 2023 | ||
| Super Robot Wars 30 | Albeo Pippineden | 2021 | |
| Saint Seiya: Knights of the Zodiac | Jamiyan | 2020 | |
| ONE PIECE | Han Burger, Batman | 2019 | |
| Tam & Friends ~Tam và bức tượng kỳ diệu~ | Gon | 2019 | |
| Knight of Area | Honda Kenta | 2012 | |
| Persona 2: Innocent Sin | Học sinh hội trưởng | 2011 | |
| Donkey Kong: Barrel Blast | 2007 | ||
| Conan Heiji vs Kid! | Nam có giọng giống Heiji | 2006 | |
| Super Robot Wars XO | Gowahand Seibei | 2006 |
