Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 28 tháng 1, 1993 |
| Nơi sinh | Berlin, Đức |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Không rõ |
| Chiều cao | 非公開cm |
| Công ty quản lý | Freelance (Berlin) |
| Ra mắt seiyū | 2002 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (5 trong tổng số 5).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Spider-Man: Into the Spider-Verse (phiên bản tiếng Đức) | Miles Morales | Vai chính | 2018 |
| Boku no Hero Academia (phiên bản tiếng Đức) | Iida Tendai | Vai quan trọng | 2017 |
| NARUTO疾風伝 (phiên bản tiếng Đức) | Sasuke (một số tập) | Vai quan trọng | 2016 |
| Miraculous Ladybug (phiên bản tiếng Đức) | Adrien Agreste/Shugo Charade | Vai chính | 2015 |
| Teen Wolf (phiên bản tiếng Đức) | Liam Dunbar | Vai quan trọng | 2014 |
Giải thưởng
- {"name": "Deutscher Preis für Synchron 新人賞的評価", "year": 2002, "work": "子役出演作品"}
