Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 5 tháng 11, 1985 |
| Nơi sinh | Osaka Prefecture, Sakai City |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm B |
| Chiều cao | 180 cm |
| Công ty quản lý | 81プロデュース |
| Ra mắt seiyū | 2008 |
Tiểu sử
Nhân vật phản diện như Ma vương, Boss cuối trong các tác phẩm chuyển sinh đến thế giới khác đã giúp anh trở thành một diễn viên lồng tiếng trung kiên được yêu thích. Giọng trầm ấm áp và tiếng cười lạnh lùng là biểu tượng của anh, thường được casting vào vai kẻ phản diện thực sự đối đầu với nhân vật chính chuyển sinh. Anh cũng chuyển đổi giữa thể loại nghiêm túc và hài hước một cách khéo léo, thu hút sự ủng hộ từ các fan yêu thích thể loại chiến đấu.
Con đường trở thành seiyū
Sau khi hoạt động như một diễn viên sân khấu, anh chuyển sang ngành công nghiệp anime.
Tính cách
Nghiêm túc và ổn định. Sở thích là sưu tập kiếm Nhật.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Dũng Sĩ Chuyển Sinh và Ma Vương Suy Sụp (Ma Vương) | |||
| Hệ Thống Đế Vương Trị Quốc Thế Giới Song Song (Đế Hoàng) | |||
| Tôi Không Thể Trở Thành Dũng Sĩ, Vậy Tôi Sẽ Trở Thành Ma Vương (Boss Cuối) |
