Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 25 tháng 7, 1968 |
| Nơi sinh | 神奈川県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 179 cm |
| Công ty quản lý | 大沢事務所 |
| Ra mắt seiyū | 1991 |
Tiểu sử
神奈川県出身。大沢事務所所属。1991年デビュー。安定感ある中低音で、サラリーマンから経営者まで幅広い父親役をこなす。実業家系父親役の代表格。
Con đường trở thành seiyū
横浜の経済大学→大沢事務所所属
Tính cách
落ち着いた実業家然とした父。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Điện ảnh hiện đại (vai cha giám đốc) | |||
| Truyện học đường (vai cha giàu) | |||
| Truyện tranh少女漫画原作 (vai cha doanh nhân) |
