Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 24 tháng 7, 1983 |
| Nơi sinh | Hu01b0u Ku01b0ng |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm AB |
| Chiều cao | 163 cm |
| Công ty quản lý | Arts Vision |
Tiểu sử
Thuu1ed9c hiu1ec7n nhu01b0ng vai trong nhu01b0 anime, game, lồng tiếng vu00e0 lu1ed9ng tiu1ebfn trong cu1ea5m nhu01b0 Arts Vision.
Con đường trở thành seiyū
Thuu1ed9c hiu1ec7n nhu01b0 Arts Vision vu00e0 cu1ea5m nhu01b0 anime, game, lồng tiếng vu00e0 lu1ed9ng tiu1ebfn.
Tính cách
Nu01b0u1edbc u1ed9ng cu1ee7a Hu01b0u Ku01b0ng.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Sunny with Chance | Toni Hart (Tiffany Thornton) | Vai chính | |
| Meccha So Random | Toni Hart (Tiffany Thornton) | Vai chính | |
| Zelda no Densetsu Tears of the Kingdom | 2023 | ||
| Zelda no Densetsu Breath of the Wild | 2017 | ||
| Otome Riron to Au1eb7t Quanh | Valeria Terenchyevna Butlerskaya | 2016 | |
| Hyaku nen Senki Euro Histroia | 2013 | ||
| Su1a9u thu1eb7 giu1ed1 tru1ed1 tru1ed1ng thu1eb7 giới | Coris-Lamseas | 2012 | |
| Tears to Tiara Hoa Quu1eb7n u0111u1ec1i | Su1a9u bat | 2012 | |
| Raiton kyoshi to Cuu1ed1i cuu1ed1 thu1ec9 thu1ea7ng | Su1a9u bat | 2012 | |
| Wa Guruma! | Su1a9u bat | 2012 | |
| Moshidora | Chen Hoa Jiang | 2011 | |
| Aso biu1ec7i yo! | Jack, Meido Bing | 2010 |
