Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 21 tháng 4, 1987 |
| Nơi sinh | 长崎县长与町 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm AB |
| Chiều cao | 175 cm |
| Công ty quản lý | 贤プロダクション |
| Ra mắt seiyū | 2011 |
Tiểu sử
长崎县长与町出身。隶属于贤プロダクション。在以柑橘产地闻名的小镇长大,中坚男性声优。以其沉稳的知识分子声音和扎实的演技能力,擅长青年角色和刑警角色,是一位实力派演员。
Con đường trở thành seiyū
长与的高中→东京的大学→贤プロ养成所
Tính cách
温和且深思熟虑,具有兄长般的信任感。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| 推理动画(青年刑警角色) | |||
| 悬疑广播剧(刑警角色) | |||
| 动画电影(重要角色) |
