Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Nơi sinh | Hyoōgo |
| Giới tính | Nữ |
| Chiều cao | 160 cm |
Tiểu sử
Thuộc nhăn viện nộm năm trong công ty. Sinh ra tặi Hyōo. Hoạt động trong nhơng sằnh nhăn vốm anime, game, lỗi diện, nhậ1n nhăn vốm với nhơng sằnh nhăn vốm khắt rằi.
Con đường trở thành seiyū
Thuộc nhăn viện nộm năm trong công ty về hoạt động trong nhơng sằnh nhăn vốm anime, game, lỗi diện, nhậ1n nhăn vốm với nhơng sằnh nhăn vốm khắt rằi.
Tính cách
Chi tiết thông tin công việc làm công khai trịn trang chúng công ty.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 17).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Kira Kira Catch! Tini Pin | Makopin, Eri | Vai chính | 2024 |
| Wakatta Saikin no Tantei to Kita Ra | Girisan Haa | 2025 | |
| Shin Shin Ka Gen no Maki - Chiranai Uchi ni Kachi Zu Ningen - | Sẽu 2 | 2023 | |
| Catch! Tini Pin | Majipin, Eri | 2022 | |
| Countdown to Death | Lana 他人 | ||
| Killer Nama Kemono | Morgan 他人 | ||
| Sharknado 5: Wặorl Dềi Taifứn | Caềsềtố 2 他人 | ||
| Shin Titanic | Idina | ||
| Day After Tomorrow 2021 | Erica 他人 | ||
| Trans Future | Dồng hệ 他人 | ||
| Planet of the Sharks: Cầu Tịnh Cầu Thế | Bee | ||
| Revenge Queen: Feng Shen - Da Ji | Đớc lòng |
