Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 22 tháng 9, 1967 |
| Nơi sinh | Michigan bang Detroit |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Không rõ |
| Chiều cao | 161 cm |
| Công ty quản lý | Osbrink Talent Agency |
| Ra mắt seiyū | 1996 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 290).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Wanwan Monogatari | Các giọng khác | Vai quan trọng | 2019 |
| Vampire Knight (phiên bản Anh) | Uuri Yuki | Vai chính | 2010 |
| Sengoku BASARA (phiên bản Anh) | Iida Masamune | Vai chính | 2010 |
| Persona 4 (phiên bản Anh) | Tsuchinoki Kanji | Vai quan trọng | 2008 |
| AKIRA | Kaori | Vai quan trọng | 1988 |
| RAVE | Eri / Risha Valentine | Vai chính | |
| BLEACH | Kukki Rukia, Nagaishi Mika | Vai chính | |
| MÄR - Mel Heaven | Tuyết, Snow | Vai chính | |
| JoJo no Kimyou na Bouken | Elina Pendleton→Elina Joestar | Vai chính | |
| BLEACH: Thousand Year Blood War | Kukki Rukia | Vai chính | |
| GAMBA Gamba va Dong nghiep | Trung Ta | Vai chính | |
| Fushigi Yougi | Khán giả | Vai quan trọng |
