Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 15 tháng 10, 1983 |
| Nơi sinh | 千葉県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 152 cm |
| Công ty quản lý | 81プロデュース |
Tiểu sử
81プロデュース所属の女性声優。1983-10-15生まれ、千葉県出身。アニメ・ゲーム・吹替・ナレーションなど幅広いジャンルで活動している。
Con đường trở thành seiyū
81プロデュースに所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
詳細プロフィールは事務所公式ページに掲載されている。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 25).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Nữ Chiến Binh Chiến Quốc - Mùa Hè Đỏ Chói Lọi | Hành Sự | 2011 | |
| Đông Quốc Eden | Bí Thư | 2009 | |
| Gintama | Bách Hoa | 2009 | |
| Đông Quốc Eden - Phim Kịch Trường I The King of Eden | Nhân Viên Mới, Nhân Viên Mặc Đen | 2009 | |
| XXXHOLiC - Chiêm Bao Mùa Xuân | Nữ Nhân Viên Khách Sạn C | 2009 | |
| RD - Phòng Điều Tra Não Tàng | Trợ Lý Trưởng | 2008 | |
| Ultra Violet: Mã 044 | Trưởng Nhóm | 2008 | |
| Golgo 13 | Người Đi Trên Tàu Điện | 2008 | |
| Pumpkin Scissors | Phu Nhân | 2007 | |
| Over Drive | Học Sinh | 2007 | |
| kirarin☆Revolutions | Em Gái | 2007 | |
| Duel Masters Zero | Trẻ Em | 2007 |
