Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 29 tháng 1, 1985 |
| Nơi sinh | 千葉県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 161 cm |
| Công ty quản lý | シグマセブン |
| Ra mắt seiyū | 2008 |
Tiểu sử
千葉県出身。シグマセブン所属。2008年デビュー。明亮 và năng động, thường diễn vai giáo viên nữ mới vào nghề. Cô đặc biệt giỏi trong việc thể hiện sự tươi mới của những giáo viên mới vào nghề.
Con đường trở thành seiyū
千葉の教育大学→シグマセブン養成所→所属
Tính cách
Thiên chân烂漫で生徒に親しまれるムードメーカー。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (3 trong tổng số 3).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| 学園もの(新人女性教師) | |||
| 青春アニメ(フレッシュ先生) | |||
| 少女漫画原作(明るい担任) |
