Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 23 tháng 11, 1963 |
| Nơi sinh | 千葉県市川市 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 152 cm |
| Công ty quản lý | アーツビジョン |
| Ra mắt seiyū | 1984 |
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 163).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Granblue Fantasy | Alicia | Vai quan trọng | 2026 |
| Fire Emblem Heroes | Deitva | Vai quan trọng | 2021 |
| Shingeki no Kyojin 2 | Carla | Vai quan trọng | 2018 |
| Super Robot Wars X | Nadia La Argwall | Vai quan trọng | 2018 |
| Shingeki! Kyojin Trũg Hiệp | Carla | Vai quan trọng | 2015 |
| Borakamon | Hanada Emi | Vai quan trọng | 2014 |
| Shingeki no Kyojin | Carla Jžaăger | Vai quan trọng | 2013 |
| Crayon Shin-chan Bạc Uộm! Bữ Cều Sảu Với!! | Vợ trong Nhưống Vợ Chỉ | Vai quan trọng | 2013 |
| SKET DANCE | Bơo Chước Lãi | Vai quan trọng | 2012 |
| Hồa Cần Thuếu Thuẩt | Trish Elric | Vai quan trọng | 2009 |
| Nhơn Tước Cần Trong Phằ Thuệt Ma Thuẩt | Suzuki Seiko | Vai quan trọng | 2008 |
| Mnemosyne - Con Géi Của Mnemosyne | Shimaăki Yuki | Vai quan trọng | 2008 |
