Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 24 tháng 1, 1976 |
| Nơi sinh | 鹿児島県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 165 cm |
| Công ty quản lý | 81プロデュース |
Tiểu sử
81プロデュース所属の女性声優。1976-01-24生まれ、鹿児島県出身。アニメ・ゲーム・吹替・ナレーションなど幅広いジャンルで活動している。
Con đường trở thành seiyū
81プロデュースに所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
詳細プロフィールは事務所公式ページに掲載されている。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 15).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Miracle! Panzo | Panzo | Vai chính | 2004 |
| Shin AtashiNchi | Bà | 2015 | |
| MAJOR 1st season | Bạn của Sawamura | 2004 | |
| D.C. 〜Da Kāpo〜 | Mẹ, dì | 2003 | |
| Rockman EXE | Khán giả 1 | 2002 | |
| AtashiNchi | Bà (trẻ tuổi) | 2002 | |
| G激闘!クラッシュギアTURBO | Koike Nobiru | 2001 | |
| Phim điện ảnh とっとこハム太郎 ハムハムランド大冒険 | Sushi | 2001 | |
| とっとこハム太郎 | Cậu bé bóng đá A, cậu bé | 2000 | |
| Bob và các chú Buboo làm việc | Skip | 2000 | |
| Siêu tốc Spinner | Khán giả | 1999 | |
| Gぐっとくるサンデー「みらくる!ぱんぞう」 | Panzo (vai chính) |
