Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 28 tháng 8, 1992 |
| Nơi sinh | 栃木県 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Chiều cao | 165 cm |
| Công ty quản lý | 81プロデュース |
Tiểu sử
81プロデュース所属の女性声優。1992-08-28生まれ、栃木県出身。アニメ・ゲーム・吹替・ナレーションなど幅広いジャンルで活動している。
Con đường trở thành seiyū
81プロデュースに所属し、アニメ・ゲーム・吹替・ナレーション等で活動している。
Tính cách
詳細プロフィールは事務所公式ページに掲載されている。
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (11 trong tổng số 11).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Bakugan Legends | 2023 | ||
| Bakugan Evolutions | 2022 | ||
| Bakugan Armored Alliance | 2020 | ||
| Quiz RPG Mahoutsukai to Kuroneko no Wiz | 5月14日, Merila Moeil | 2020 | |
| Sora to Umi no Aida | 11月15日, TOKYO MX 他 | 2018 | |
| THE REFLECTION | 7月 - 10月, NHK総合 | 2017 | |
| Lugar Code 1951 | 10月, Animax | 2016 | |
| Meiji Seika | 2005 | ||
| LF | Muu Komi Plus Supporters Plus【Animax】 | ||
| Lãm đọc | Kôken Kensonshi・Bốn mùa Drama Audio Drama Theater・Hôang hôn Sao chổi | ||
| Web | Muu Komi Plus Supporters Plus【Animax】TwiCasts |
