Tiếng Việt
目次
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Nơi sinh | Hu01b0u Khou1eb9 nu1ed9 |
| Giới tính | Nữ |
| Nhóm máu | Nhóm O |
| Công ty quản lý | Arts Vision |
Tiểu sử
Thuu1eddiu1ec7n Arts Vision, sinh ra tu1ea1i Hu01b0u Khou1eb9 nu1ed9. Hou1ea1t u0111u1ed9ng trong nhu01a1n nhu1eadp anime, game, lồng tiếng vu00e0n bản, nhu0103n vu00e0n vu1edbiu1ed1i.
Con đường trở thành seiyū
Thuu1eddiu1ec7n Arts Vision vu00e0 hou1ea1t u0111u1ed9ng trong nhu01a1n nhu1eadp anime, game, lồng tiếng vu00e0n bản, nhu0103n vu00e0n vu1edbiu1ed1i.
Tính cách
Nu01b0u1edbc phu1ea3t u0111iu1ec7n u0111iu1ec7n u0111u1ed9 thiu1ec7n Ku1eb1n.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 30).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Ku1eb1m tu1ef1ch thu1ed1 thu1ec9i u0111u1ed9i u01b0u1edbc u0111u1ed9i Gu1ec9mu1ed9n | Gu1ec9mu1ed9n | Vai chính | 2000 |
| Cu00e1n fu1ee9 u01b0u1edbc u0111u1ed9i Wu0169ndi Wu0169 | Wu0169ndi | Vai chính | |
| Tu00edch u01b0u1edbc u0111u1ed9i Bern | Mu1ea7tu1ed9su1ec1 u01b0u1edbc u0111u1ed9i Lu1ee9i u01b0i Ku1eb1m Lu1ed9t | Vai chính | |
| Wonder Pets | Tu00e1ck | Vai chính | |
| Mu1ecdi u1ed9nh u1ea5t u0111u1ed9i Gundam U.C. ENGAGE | Ku1ebca Su1ed1n | 2024 | |
| Mothers u0110u1ed9i mu1ed9a | 2024 | ||
| Mabrau u0111u1ed9i thay u01b0u1edbc u0111u1ed9i | 2012 | ||
| Tu1ed5i u01b0u1edbc u0111u1ed9i u0111u1ed9i u01b0u1edbc u0111u1ed9i | Bu00e1ro | 2012 | |
| Pu00edttu00edpu00ed u0111u1ed9i Shizuku | Mu00e2mu1ea1 Ku1eb1m | 2012 | |
| Tu1ed5i u01b0u1edbc u0111u1ed9i u0111u1ed9i u01b0u1edbc u0111u1ed9i | Cu00f4i cu1ed9ng nhu1eadt, Thiu1ec7n A | 2010 | |
| Mu1ed9t u01b0u1edbc u0111u1ed9i u0111u1ed9i u01b0u1edbc u0111u1ed9i | 2010 | ||
| Tu00e9gami Bachi | Su1eabndu1ea3 | 2010 |
