Tiếng Việt
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày sinh | 9 tháng 3, 1974 |
| Nơi sinh | Thành phố Tokyo |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm máu | Nhóm A |
| Chiều cao | 168 cm |
| Công ty quản lý | Steirack |
| Ra mắt seiyū | 1990 |
Tiểu sử
Nam diễn viên lồng tiếng người Tokyo. Với chất giọng sắc lạnh và phong cách diễn xuất kiềm chế cảm xúc, anh đã thể hiện nhiều nhân vật độc đáo và được đánh giá cao. Anh đã đạt được danh tiếng quốc tế với vai Uchiha Sasuke trong bộ truyện NARUTO và được đánh giá cao vì đã diễn xuất qua nhiều giai đoạn phát triển và thay đổi của nhân vật Sasuke.
Con đường trở thành seiyū
Tokyo. Năm 2002, anh bắt đầu sự nghiệp diễn viên lồng tiếng với vai Uchiha Sasuke trong NARUTO và nhanh chóng trở nên nổi tiếng. Từ đó, anh đã tham gia nhiều tác phẩm nổi tiếng và trở thành một trong những diễn viên lồng tiếng cho nhân vật nam lạnh lùng.
Tính cách
Anh có tính cách nghiêm túc và hướng nội. Anh có sự hiểu biết sâu sắc và tình yêu dành cho vai Sasuke, và anh coi trọng việc thể hiện tâm lý phức tạp của nhân vật.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm tiêu biểu chọn lọc (12 trong tổng số 530).
| Tựa đề | Vai diễn | Chính/Phụ | Năm |
|---|---|---|---|
| Đường của Hoàng đế Thủy Hán: Bảy nước tranh đấu | Bạch Kỷ | Vai chính | 2026 |
| Chiến tranh Anh hào | Senkijou Masamune | Vai quan trọng | 2026 |
| L'abysse Project | Rioul | Vai quan trọng | 2026 |
| Cam kết của pháp sư | Nero | Vai chính | 2025 |
| Truyện ngắn về trăm quỷ âm dương | Ô no Masaaki | Vai chính | 2025 |
| NyandeRe | Kuron | Vai chính | 2025 |
| Disney Twisted Wonderland The Animation | Grimm | Vai chính | 2025 |
| Đóng bài - Trò chơi bài poker với tiền cược cao | Ôn Mộc Trương | Vai quan trọng | 2025 |
| Sổ khám bệnh của Thiên Cửu Tướng Âm | Sangeda Seiji | Vai quan trọng | 2025 |
| Hoàng tử địa缚少年 Hana-kun 2 | Minamoto no Raiko | Vai quan trọng | 2025 |
| Captain Tsubasa | Red Dragonfly | Vai quan trọng | 2025 |
| unVEIL the world アンベイル ザ ワールド | Clette | Vai quan trọng | 2025 |
